| HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN |
 |
|
|
| Tin mới đăng |
 |
|
|
Thống kê |
 |
| Số lượt truy cập |
45.627 |
| Tổng số Thành viên |
1 |
| Số người đang xem |
8
|
|
|
XE TẢI KIA 1.4T THÙNG MUI BẠT
Cập nhật cuối lúc 14:43 ngày 21/03/2012, Đã xem 530 lần
Có 0 người đã bình chọn
Đơn giá bán: |
305 000 000 đ |
Model: |
2012 |
Hãng SX: |
Kia |
Tình trạng: |
Còn hàng |
Bảo hành: |
12 Tháng |
Đặt mua sản phẩm ‣
CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ TRƯỜNG HẢI TP.Hà Nội., Hà Nội
 |
|
|
CHI TIẾT SẢN PHẨM |
|
|
|
|
|
 |
|
XE TẢI KIA 1.4 T - THÙNG MUI BẠT
|
|
Giá bán: 305.000.000vnđ
|
|
Liên hệ:TPKD: Mr.Tuấn: 0933.806.007. Mr.Linh: 0975.154.861.
|
| |
|
|
|
ĐỘNG CƠ
|
ENGINE
|
KIA JT
|
|
Loại
|
Type
|
Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng,
làm mát bằng nước
|
|
Dung tích xilanh
|
Displacement
|
2.957 cc
|
|
Đường kính x Hành trình piston
|
Diameter x Piston stroke
|
98 x 98 mm
|
|
Công suất cực đại/Tốc độ quay
|
Max power/Rotation speed
|
67,5/4.000 Kw/rpm
|
|
Mômen xoắn cực đại/Tốc độ quay
|
Max torque/Rotation speed
|
195/2.200 Nm/rpm
|
|
TRUYỀN ĐỘNG
|
TRANSMISSION
|
|
|
Ly hợp
|
Clutch
|
1 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực
|
|
Số tay
|
Manual
|
Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
|
|
Tỷ số truyền hộp số
|
Gear ratio
|
|
|
1st/2nd
|
1st/2nd
|
5,192/2,621
|
|
3rd/4th
|
3rd/4th
|
1,536/1,000
|
|
5th/rev
|
5th/rev
|
0,865/4,432
|
|
HỆ THỐNG LÁI
|
STEERING SYSTEM
|
Trục vít ecu, trợ lực thủy lực
|
|
HỆ THỐNG PHANH
|
BRAKES SYSTEM
|
Phanh thủy lực, 2 dòng, trợ lực
chân không
|
|
HỆ THỐNG TREO
|
SUSPENSION SYSTEM
|
|
|
Trước
|
Front
|
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
|
|
Sau
|
Rear
|
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
|
|
LỐP XE
|
TYRE
|
|
|
Trước/Sau
|
Front/Rear
|
6.50-16/Dual 5.50-13
|
|
KÍCH THƯỚC
|
DIMENSION
|
|
|
Kích thước tổng thể (D x R x C)
|
Overall dimension
|
5.330 x 1.770 x 2.750mm
|
|
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)
|
Inside cargo box dimension
|
3.400 x 1.650 x 1750 mm
|
|
Vệt bánh trước/Sau
|
Front/Rear tread
|
1.470/1.270 mm
|
|
Chiều dài cơ sở
|
Wheelbase
|
2.760 mm
|
|
Khoảng sáng gầm xe
|
Ground clearance
|
150 mm
|
|
TRỌNG LƯỢNG
|
WEIGHT
|
|
|
Trọng lượng không tải
|
Curb weight
|
1.980 kg
|
|
Tải trọng
|
Load weight
|
1.400 kg
|
|
Trọng lượng toàn bộ
|
Gross weight
|
3.605 kg
|
|
Số chỗ ngồi
|
Number of seats
|
03
|
|
ĐẶC TÍNH
|
SPECIALTY
|
|
|
Khả năng leo dốc
|
Hill-climbing ability
|
≥ 35%
|
|
Bán kính quay vòng nhỏ nhất
|
Minimum turning radius
|
≤ 5,5 m
|
|
Tốc độ tối đa
|
Maximum speed
|
123 km/h
|
|
Dung tích thùng nhiên liệu
|
Capacity fuel tank
|
60 l
|
|
|
| |
|
|
|
 |
|
|
NHẬN XÉT SẢN PHẨM |
|
|
|
|
| | Chưa có nhận xét gì về sản phẩm |
|
|
|
|
|
VIẾT NHẬN XÉT |
|
|
| Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm |
|
|
|
|
|
|